✔️ Chuẩn hóa báo cáo theo ngành dầu khí
✔️ Báo cáo đúng trọng tâm, đáp ứng yêu cầu đối tác và nhà đầu tư
✔️ Tăng độ tin cậy của báo cáo
✔️ Quản trị rủi ro và chi phí tốt nhờ đo lường và kiểm soát
✔️ Gia tăng uy tín thương hiệu
✔️ Hướng tới phát triển bền vững và Netzero
Tổng tiền:
Liên hệ
Trong ngành dầu khí, các vấn đề như phát thải khí nhà kính, an toàn và sự cố nghiêm trọng, nước, đa dạng sinh học, tác động cộng đồng, minh bạch và chống tham nhũng luôn được quan tâm và GRI 11 đóng vai trò như “bản đồ ngành” để doanh nghiệp báo cáo đúng trọng tâm, đúng cấu trúc và tránh bỏ sót vấn đề nhạy cảm.
Tiêu chuẩn GRI 11 cung cấp 21 vấn đề trọng điểm bao gồm:
1. Biến đổi khí hậu
Đối với ngành dầu khí, biến đổi khí hậu là một trong những tác động quan trọng nhất do phát thải khí nhà kính phát sinh trong toàn bộ vòng đời hoạt động và từ việc sử dụng sản phẩm dầu khí. Doanh nghiệp cần mô tả các biện pháp đã thực hiện để quản lý việc đốt khí thải và xả khí, cũng như hiệu quả của các biện pháp đó. Đồng thời doanh nghiệp cần trình bày rõ cách tiếp cận quản lý đối với biến đổi khí hậu, bao gồm các chính sách và cam kết, phân công trách nhiệm, các hành động chính và cơ chế theo dõi hiệu quả. Nội dung công bố cần bao gồm kế hoạch chuyển dịch và thích ứng với biến đổi khí hậu theo nguyên tắc chuyển dịch công bằng; mục tiêu giảm phát thải và tiến độ thực hiện; đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính Scope 1, Scope 2 và Scope 3 kèm cường độ phát thải; lượng khí nhà kính được loại bỏ trong chuỗi giá trị và thông tin về tín chỉ carbon. Doanh nghiệp cũng cần công bố chính sách năng lượng, tiêu thụ và tự sản xuất năng lượng, tiêu thụ năng lượng thượng nguồn và hạ nguồn, cường độ năng lượng, cũng như tác động của rủi ro và cơ hội khí hậu đến trữ lượng, tài sản, sản lượng và doanh thu.
2. Phát thải không khí
Hoạt động dầu khí phát sinh nhiều loại khí thải gây ô nhiễm không khí như SOx, NOx, CH4, bụi mịn, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và các chất ô nhiễm nguy hại khác. Doanh nghiệp cần mô tả cách kiểm soát và giảm thiểu phát thải không khí trong quá trình thăm dò, khai thác, chế biến, lưu trữ và vận chuyển, cũng như trong việc sử dụng sản phẩm. Báo cáo cần nêu rõ lượng phát thải chính, các tác động đến sức khỏe con người và hệ sinh thái, đặc biệt đối với cộng đồng sống gần khu vực hoạt động, cùng các biện pháp cải thiện chất lượng sản phẩm và công nghệ nhằm hạn chế ô nhiễm không khí.
3. Đa dạng sinh học
Các dự án dầu khí thường có quy mô lớn và có thể tác động đáng kể đến hệ sinh thái tự nhiên. Doanh nghiệp cần công bố cách thức quản lý tác động đến đa dạng sinh học, bao gồm chính sách ngăn chặn và đảo ngược suy thoái đa dạng sinh học, nhận diện các tác động trực tiếp, khu vực bị ảnh hưởng và các yếu tố gây suy giảm đa dạng sinh học. Nội dung báo cáo cần làm rõ các biện pháp tránh, giảm thiểu, phục hồi và bù đắp tác động; sự thay đổi trạng thái đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái bị ảnh hưởng; cũng như phạm vi áp dụng các cam kết đối với cả khu vực nhạy cảm sinh thái và các hoạt động trong tương lai.
4. Chất thải
Ngành dầu khí phát sinh lượng lớn chất thải, trong đó có nhiều dòng chất thải nguy hại như bùn khoan, mùn khoan, cặn bã, bùn thải và chất thải phóng xạ tự nhiên. Doanh nghiệp cần trình bày cách quản lý các tác động liên quan đến chất thải, bao gồm phát sinh, phân loại, tái sử dụng, tái chế và xử lý cuối cùng. Báo cáo cần nêu rõ khối lượng chất thải phát sinh, tỷ lệ chất thải được chuyển hướng khỏi chôn lấp, chất thải đưa đi xử lý, cùng biện pháp kiểm soát rủi ro ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
5. Nước và nước thải
Hoạt động dầu khí sử dụng và thải ra lượng lớn nước, có thể ảnh hưởng đến nguồn nước chung và quyền tiếp cận nước của cộng đồng. Doanh nghiệp cần công bố cách thức quản lý việc khai thác, tiêu thụ nước và chất lượng nước thải, bao gồm tương tác với tài nguyên nước tại địa phương, khối lượng nước khai thác, nước tiêu thụ, nước thải xả ra và đặc tính ô nhiễm. Báo cáo cũng cần nêu rõ lượng nước sản xuất và nước thải quá trình được xả thải, nồng độ hydrocarbon trong nước thải, và các biện pháp giảm thiểu rủi ro đối với hệ sinh thái và con người.
6. Đóng cửa và phục hồi
Khi kết thúc vòng đời dự án, các cơ sở dầu khí cần được đóng cửa và phục hồi để hạn chế tác động lâu dài đến môi trường và cộng đồng. Doanh nghiệp cần mô tả cách lập kế hoạch và thực hiện đóng cửa, tháo dỡ, xử lý chất thải, phục hồi đất và hệ sinh thái, cũng như quản lý các tác động xã hội đối với người lao động và cộng đồng địa phương. Nội dung báo cáo cần bao gồm danh sách các địa điểm có kế hoạch đóng cửa, đang đóng cửa hoặc đã đóng cửa, các cấu trúc được để lại tại chỗ và lý do, cùng giá trị dự phòng tài chính dành cho hoạt động đóng cửa và phục hồi sau khi kết thúc khai thác.
7. Quản lý tính toàn vẹn tài sản và sự cố nghiêm trọng
Sự cố nghiêm trọng trong ngành dầu khí có thể gây hậu quả nghiêm trọng đối với con người, môi trường và tài sản. Doanh nghiệp cần trình bày hệ thống quản lý an toàn quá trình nhằm phòng ngừa và kiểm soát sự cố như tràn dầu, nổ, cháy, rò rỉ hoặc sự cố hồ chứa bùn thải. Báo cáo cần công bố số lượng sự cố an toàn quá trình theo cấp độ 1 và cấp độ 2 , các vụ tràn dầu đáng kể, nguyên nhân và khối lượng thu hồi, cũng như cách quản lý và giám sát các cơ sở có rủi ro cao như hồ chứa bùn thải dầu cát.
8. An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
Ngành dầu khí tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe và an toàn của người lao động. Doanh nghiệp cần công bố cách thức phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và bảo vệ sức khỏe thể chất cũng như tinh thần cho người lao động. Nội dung báo cáo bao gồm hệ thống quản lý an toàn, thống kê tai nạn và thương tích, các chương trình đào tạo an toàn, và biện pháp cải thiện điều kiện làm việc trong các hoạt động có rủi ro cao.
9. Thực tiễn việc làm
Doanh nghiệp dầu khí cần trình bày cách quản lý lao động, bao gồm tuyển dụng, điều kiện làm việc, tiền lương, thời giờ làm việc và chấm dứt hợp đồng. Báo cáo cần phản ánh các tác động đến người lao động trong bối cảnh biến động thị trường, chuyển dịch năng lượng và đóng cửa cơ sở, cũng như các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đào tạo lại.
10. Không phân biệt đối xử và cơ hội bình đẳng
Hoạt động dầu khí cần bảo đảm môi trường làm việc công bằng và không phân biệt đối xử. Doanh nghiệp cần công bố chính sách và biện pháp thúc đẩy cơ hội bình đẳng, phòng ngừa phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tuổi tác, chủng tộc hoặc các yếu tố khác, cũng như cách xử lý khiếu nại và vi phạm liên quan.
11. Lao động cưỡng bức và chế độ nô lệ hiện đại
Chuỗi cung ứng dầu khí có nguy cơ phát sinh lao động cưỡng bức và các hình thức lao động hiện đại khác. Doanh nghiệp cần trình bày cách nhận diện, phòng ngừa và khắc phục các rủi ro này trong hoạt động của mình và trong chuỗi giá trị, bao gồm chính sách, quy trình thẩm tra và biện pháp xử lý khi phát hiện vi phạm.
12. Tự do hiệp hội và thương lượng tập thể
Doanh nghiệp cần bảo đảm quyền của người lao động được tự do tham gia tổ chức đại diện và thương lượng tập thể. Báo cáo cần nêu rõ chính sách tôn trọng quyền này, cách thức đối thoại với người lao động và công đoàn, cũng như các trường hợp hạn chế hoặc rủi ro tiềm ẩn liên quan.
13. Tác động kinh tế
Ngành dầu khí tạo ra nguồn thu lớn nhưng cũng có thể gây biến động kinh tế cho khu vực và quốc gia phụ thuộc vào tài nguyên. Doanh nghiệp cần công bố các tác động kinh tế trực tiếp và gián tiếp, bao gồm tạo việc làm, đóng góp ngân sách, đầu tư hạ tầng, cũng như rủi ro từ biến động giá cả và sản lượng.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể báo cáo giá trị kinh tế trực tiếp được tạo ra và phân phối (EVG&D) theo từng dự án
14. Cộng đồng địa phương
Hoạt động dầu khí có thể ảnh hưởng sâu rộng đến cộng đồng địa phương. Hãy mô tả phương pháp xác định các bên liên quan trong cộng đồng địa phương và cách thức tương tác với họ. Và liệt kê bất kỳ quyền tập thể hoặc cá nhân nào mà tổ chức đã xác định là mối quan tâm đặc biệt đối với cộng đồng địa phương
Doanh nghiệp cần mô tả cách tham vấn, gắn kết và quản lý tác động đến sinh kế, sức khỏe, an ninh và phát triển xã hội của cộng đồng, bao gồm các chương trình đầu tư cộng đồng và cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại.
15. Quyền về đất đai và tài nguyên
Việc tiếp cận và sử dụng đất, tài nguyên trong các dự án dầu khí có thể phát sinh tranh chấp và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan. Doanh nghiệp cần công bố cách quản lý quyền sử dụng đất và giải quyết xung đột liên quan đến tài nguyên.
Đồng thời, hãy mô tả phương pháp hỗ trợ khắc phục hậu quả cho cộng đồng địa phương hoặc cá nhân bị buộc phải tái định cư, chẳng hạn như quy trình xác định mức bồi thường cho việc mất tài sản hoặc các hỗ trợ khác để cải thiện hoặc khôi phục mức sống hoặc sinh kế.
16. Quyền của người bản địa
Các dự án dầu khí có thể tác động đến lãnh thổ, văn hóa và sinh kế của người bản địa. Doanh nghiệp cần trình bày cách tôn trọng và bảo vệ quyền của người bản địa, bao gồm tham vấn sớm, sự đồng thuận tự nguyện, đảm bảo người bản địa được cung cấp thông tin đầy đủ, cũng như các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.
Hãy mô tả các chương trình phát triển cộng đồng nhằm tăng cường tác động tích cực cho người dân bản địa, bao gồm cả cách tiếp cận trong việc cung cấp cơ hội việc làm, mua sắm và đào tạo nếu có
Ngoài ra, hãy liệt kê các địa điểm hoạt đông nơi người bản địa có mặt hoặc bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của tổ chức các vụ việc vi phạm quyền của người bản địa đã được xác định
17. Xung đột và an ninh
Hoạt động dầu khí tại các khu vực nhạy cảm có thể làm gia tăng xung đột và rủi ro an ninh, hãy liệt kê các địa điểm hoạt động tại các khu vực xung đột. Doanh nghiệp cần công bố cách quản lý lực lượng an ninh, phòng ngừa vi phạm nhân quyền và giảm thiểu tác động tiêu cực đối với cộng đồng và người lao động.
18. Hành vi chống cạnh tranh
Doanh nghiệp cần tuân thủ luật cạnh tranh và ngăn ngừa các hành vi nhằm hạn chế cạnh tranh không lành mạnh. Báo cáo cần nêu rõ chính sách, biện pháp kiểm soát và các trường hợp vi phạm hoặc rủi ro liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh.
19. Chống tham nhũng
Ngành dầu khí có nguy cơ cao về tham nhũng do giá trị tài nguyên và dòng tiền lớn. Doanh nghiệp cần công bố cách thức quản lý và phòng chống tham nhũng, truyền đạt và đào tạo về các chính sách và thủ tục chống tham nhũng, khuyến khích tố giác, kiểm soát nội bộ và cách xử lý các vụ việc vi phạm. Liệt kê các chủ sở hữu hưởng lợi của tổ chức và giải thích cách tổ chức xác định các chủ sở hữu hưởng lợi của các đối tác kinh doanh, bao gồm cả các liên doanh và nhà cung cấp
20. Các khoản thanh toán cho chính phủ
Tính minh bạch trong các khoản thanh toán cho chính phủ là yếu tố quan trọng đối với quản trị tài nguyên. Doanh nghiệp cần báo cáo các khoản thuế, phí, tiền bản quyền và các khoản thanh toán khác cho chính phủ, theo từng quốc gia, loại hình thanh toán và chi tiết theo từng dự án
Ngoài ra, đối với dầu khí mua từ nhà nước, hoặc từ các bên thứ ba được nhà nước chỉ định để bán thay mặt nhà nước, hãy báo cáo:
21. Chính sách công
Doanh nghiệp dầu khí có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình xây dựng chính sách. Báo cáo cần nêu rõ cách tham gia đối thoại chính sách, vận động hành lang, đóng góp cho các sáng kiến chính sách liên quan đến năng lượng, khí hậu và phát triển bền vững, bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
0
0 nhận xét
5
0
4
0
3
0
2
0
1
0
Dịch vụ liên quan